học thức
- Danh từ:
- Tri thức, sự hiểu biết có được thông qua quá trình học tập, rèn luyện: "Học thức" chỉ toàn bộ kiến thức, sự am hiểu và trình độ văn hóa mà một người tích lũy được từ việc học hành, nghiên cứu. Đây là một khái niệm tổng quát, thường nhấn mạnh đến chất lượng và sự sâu rộng của tri thức hơn là bằng cấp cụ thể.
- Danh từ:
- Ông ấy là một người có học thức uyên thâm. (Ông ấy là một người có kiến thức sâu rộng.)
- Trong xã hội hiện đại, học thức là một tài sản quý giá. (Trong xã hội hiện đại, tri thức là một tài sản quý giá.)
- Cô ấy không chỉ giàu có mà còn rất có học thức. (Cô ấy không chỉ giàu có mà còn rất có kiến thức.)
"Trình độ học thức": cụm từ dùng để chỉ mức độ, cấp bậc của tri thức mà một người sở hữu.
- Trình độ học thức của người dân ngày càng được nâng cao. (Trình độ tri thức của người dân ngày càng được nâng cao.)
"Học thức và đạo đức": thường được đặt cạnh nhau để nói về hai phẩm chất quan trọng của con người.
- Một con người toàn diện cần có cả học thức lẫn đạo đức. (Một con người toàn diện cần có cả tri thức lẫn đạo đức.)
Học vấn (danh từ): tri thức thu nhận được qua học tập, thường gắn với hệ thống giáo dục chính quy. Có thể dùng thay thế "học thức" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "học thức" mang tính tổng quát và khái quát hơn.
- Anh ấy có học vấn cao. (Anh ấy có trình độ học vấn cao.)
Tri thức (danh từ): hiểu biết có được từ học tập, nghiên cứu hoặc trải nghiệm. Nghĩa rộng hơn "học thức", có thể bao gồm cả kiến thức từ sách vở lẫn kinh nghiệm sống.
- Kho tàng tri thức của nhân loại là vô tận. (Kho tàng kiến thức của nhân loại là vô tận.)
- Kiến thức: sự hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
- Trí thức: (khi dùng như danh từ) chỉ tầng lớp người lao động trí óc; (khi dùng như tính từ) có nhiều hiểu biết.
Có học thức: cụm tính từ dùng để miêu tả một người có tri thức, có sự hiểu biết.
- Phát ngôn của anh ta thể hiện anh ta là người có học thức. (Phát ngôn của anh ta thể hiện anh ta là người có tri thức.)
Thiếu học thức: cụm tính từ dùng để miêu tả sự thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức cơ bản.
- Những hành động đó cho thấy anh ta còn thiếu học thức. (Những hành động đó cho thấy anh ta còn thiếu hiểu biết.)
- Học thức là vô bờ: nhấn mạnh tri thức là vô hạn, con người cần không ngừng học hỏi.
- Đừng bao giờ tự mãn, vì học thức là vô bờ. (Đừng bao giờ tự mãn, vì tri thức là vô hạn.)
- d. Tri thức do học tập mà có (nói khái quát). Một người có học thức.